等壓過程 děng yā guò chéng · đẳng áp quá trình Hán Việt: đẳng áp quá trình · Pinyin: děng yā guò chéng Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 壓 (áp) + 過 (quá) + 程 (trình)Pinyinděng yā guò chéngHán Việtđẳng áp quá trìnhCấu tạo等 + 壓 + 過 + 程 · đẳng + áp + quá + trình nghĩa thành phần: đẳng + áp + quá + trình