等參數的 đẳng tham sổ đích Hán Việt: đẳng tham sổ đích Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 參 (tham) + 數 (sổ) + 的 (đích)Hán Việtđẳng tham sổ đíchCấu tạo等 + 參 + 數 + 的 · đẳng + tham + sổ + đích nghĩa thành phần: đẳng + tham + sổ + đích