等變壓線

děng biàn yā xiàn đẳng biến áp tuyến

Hán Việt: đẳng biến áp tuyến · Pinyin: děng biàn yā xiàn

Tổng quan

đường đẳng biến áp (đường đồng gradient áp suất)

Cấu tạo: (đẳng) + (biến) + (áp) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường đẳng biến áp (đường đồng gradient áp suất)

Eng

  • CC-CEDICT isallobar (line of equal pressure gradient)
  • Cihui isallobar (line of equal pressure gradient)