等同潮的 đẳng đồng triều đích Hán Việt: đẳng đồng triều đích Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 同 (đồng) + 潮 (triều) + 的 (đích)Hán Việtđẳng đồng triều đíchCấu tạo等 + 同 + 潮 + 的 · đẳng + đồng + triều + đích nghĩa thành phần: đẳng + đồng + triều + đích