等週定理 děng zhōu dìng lǐ · đẳng chu định lí Hán Việt: đẳng chu định lí · Pinyin: děng zhōu dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 週 (chu) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinděng zhōu dìng lǐHán Việtđẳng chu định líCấu tạo等 + 週 + 定 + 理 · đẳng + chu + định + lí nghĩa thành phần: đẳng + chu + định + lí