等固定碳線
đẳng cố định thán tuyến
Hán Việt: đẳng cố định thán tuyến
Tổng quan
Cấu tạo: 等 (đẳng) + 固 (cố) + 定 (định) + 碳 (thán) + 線 (tuyến)
Hán Việt: đẳng cố định thán tuyến
Cấu tạo: 等 (đẳng) + 固 (cố) + 定 (định) + 碳 (thán) + 線 (tuyến)