等在附近 đẳng tại phụ cận Hán Việt: đẳng tại phụ cận Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 在 (tại) + 附 (phụ) + 近 (cận)Hán Việtđẳng tại phụ cậnCấu tạo等 + 在 + 附 + 近 · đẳng + tại + phụ + cận nghĩa thành phần: đẳng + tại + phụ + cận