等基因的 đẳng cơ nhân đích Hán Việt: đẳng cơ nhân đích Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 基 (cơ) + 因 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtđẳng cơ nhân đíchCấu tạo等 + 基 + 因 + 的 · đẳng + cơ + nhân + đích nghĩa thành phần: đẳng + cơ + nhân + đích