等夷之心 đẳng di chi tâm Hán Việt: đẳng di chi tâm Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 夷 (di) + 之 (chi) + 心 (tâm)Hán Việtđẳng di chi tâmCấu tạo等 + 夷 + 之 + 心 · đẳng + di + chi + tâm nghĩa thành phần: đẳng + di + chi + tâm