等夷之志 děng yì zhī zhì · đẳng di chi chí Hán Việt: đẳng di chi chí · Pinyin: děng yì zhī zhì Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 夷 (di) + 之 (chi) + 志 (chí)Pinyinděng yì zhī zhìHán Việtđẳng di chi chíCấu tạo等 + 夷 + 之 + 志 · đẳng + di + chi + chí nghĩa thành phần: đẳng + di + chi + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 等夷:匹敌。指臣下僭越朝廷之心。即夺权篡位之野心。