等密度面 đẳng mật độ diện Hán Việt: đẳng mật độ diện Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 密 (mật) + 度 (độ) + 面 (diện)Hán Việtđẳng mật độ diệnCấu tạo等 + 密 + 度 + 面 · đẳng + mật + độ + diện nghĩa thành phần: đẳng + mật + độ + diện