等差中項 děng chā zhōng xiàng · đẳng soa trung hạng Hán Việt: đẳng soa trung hạng · Pinyin: děng chā zhōng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 差 (soa) + 中 (trung) + 項 (hạng)Pinyinděng chā zhōng xiàngHán Việtđẳng soa trung hạngCấu tạo等 + 差 + 中 + 項 · đẳng + soa + trung + hạng nghĩa thành phần: đẳng + soa + trung + hạng