等冪矩陣 đẳng mịch củ trận Hán Việt: đẳng mịch củ trận Tổng quan (vật lí) nhân tử luỹ đẳng Cấu tạo: 等 (đẳng) + 冪 (mịch) + 矩 (củ) + 陣 (trận)Hán Việtđẳng mịch củ trậnCấu tạo等 + 冪 + 矩 + 陣 · đẳng + mịch + củ + trận nghĩa thành phần: đẳng + mịch + củ + trận Nghĩa ViệtCihui (vật lí) nhân tử luỹ đẳng