等度漸近 đẳng độ tiệm cận Hán Việt: đẳng độ tiệm cận Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 度 (độ) + 漸 (tiệm) + 近 (cận)Hán Việtđẳng độ tiệm cậnCấu tạo等 + 度 + 漸 + 近 · đẳng + độ + tiệm + cận nghĩa thành phần: đẳng + độ + tiệm + cận