等待發掘 đẳng đãi phát quật Hán Việt: đẳng đãi phát quật Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 待 (đãi) + 發 (phát) + 掘 (quật)Hán Việtđẳng đãi phát quậtCấu tạo等 + 待 + 發 + 掘 · đẳng + đãi + phát + quật nghĩa thành phần: đẳng + đãi + phát + quật