等待戈多 děng dài gē duō · đẳng đãi qua đa Hán Việt: đẳng đãi qua đa · Pinyin: děng dài gē duō Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 待 (đãi) + 戈 (qua) + 多 (đa)Pinyinděng dài gē duōHán Việtđẳng đãi qua đaCấu tạo等 + 待 + 戈 + 多 · đẳng + đãi + qua + đa nghĩa thành phần: đẳng + đãi + qua + đa