等情据此 đẳng tình cư thử Hán Việt: đẳng tình cư thử Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 情 (tình) + 据 (cư) + 此 (thử)Hán Việtđẳng tình cư thửCấu tạo等 + 情 + 据 + 此 · đẳng + tình + cư + thử nghĩa thành phần: đẳng + tình + cư + thử