等方性的

đẳng phương tính đích

Hán Việt: đẳng phương tính đích

Tổng quan

đẳng hướng

Cấu tạo: (đẳng) + (phương) + (tính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẳng hướng