等时曲线

đẳng thì khúc tuyến

Hán Việt: đẳng thì khúc tuyến

Tổng quan

(hình học) đẳng thời // đường đẳng thời

Cấu tạo: 等 (đẳng) + 時 (thì) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường đẳng thời
  • Tần suất từ (hình học) đẳng thời // đường đẳng thời

Từ liên quan

Gần nghĩa

曲线拟合 · 曲线救国 · 曲线美的 · 曲线仪 · 曲线图 · 曲线岛 · 曲线球 · 曲线的