等比數列

děng bǐ shù liè đẳng bỉ sổ liệt

Hán Việt: đẳng bỉ sổ liệt · Pinyin: děng bǐ shù liè

Tổng quan

cấp số nhân

Cấu tạo: (đẳng) + (bỉ) + (sổ) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấp số nhân

Eng

  • CC-CEDICT geometric progression
  • Cihui geometric progression

ja

  • JMdict geometric progression|geometric sequence