等比生長 đẳng bỉ sanh trường Hán Việt: đẳng bỉ sanh trường Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 比 (bỉ) + 生 (sanh) + 長 (trường)Hán Việtđẳng bỉ sanh trườngCấu tạo等 + 比 + 生 + 長 · đẳng + bỉ + sanh + trường nghĩa thành phần: đẳng + bỉ + sanh + trường