等比級數

děng bǐ jí shù đẳng bỉ cấp sổ

Hán Việt: đẳng bỉ cấp sổ · Pinyin: děng bǐ jí shù

Tổng quan

chuỗi hình học (như 1+2+4+8+...) cấp số nhân。幾何級數,形容a+ar+ar2+ar3+...之級數。

Cấu tạo: (đẳng) + (bỉ) + (cấp) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuỗi hình học (như 1+2+4+8+...) cấp số nhân。幾何級數,形容a+ar+ar2+ar3+...之級數。

Eng

  • CC-CEDICT geometric series (such as 1+2+4+8+...)
  • Cihui geometric series (such as 1+2+4+8+...)