等氣壓圖

đẳng khí áp đồ

Hán Việt: đẳng khí áp đồ

Tổng quan

đường trên bản đồ nối những điểm có cùng áp suất không khí trong một thời gian nhất định nào đó

Cấu tạo: (đẳng) + (khí) + (áp) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường trên bản đồ nối những điểm có cùng áp suất không khí trong một thời gian nhất định nào đó