等水深線 đẳng thủy thâm tuyến Hán Việt: đẳng thủy thâm tuyến Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 水 (thủy) + 深 (thâm) + 線 (tuyến)Hán Việtđẳng thủy thâm tuyếnCấu tạo等 + 水 + 深 + 線 · đẳng + thủy + thâm + tuyến nghĩa thành phần: đẳng + thủy + thâm + tuyến