等水溫線 đẳng thủy ôn tuyến Hán Việt: đẳng thủy ôn tuyến Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 水 (thủy) + 溫 (ôn) + 線 (tuyến)Hán Việtđẳng thủy ôn tuyếnCấu tạo等 + 水 + 溫 + 線 · đẳng + thủy + ôn + tuyến nghĩa thành phần: đẳng + thủy + ôn + tuyến