等油氣比 đẳng du khí bỉ Hán Việt: đẳng du khí bỉ Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 油 (du) + 氣 (khí) + 比 (bỉ)Hán Việtđẳng du khí bỉCấu tạo等 + 油 + 氣 + 比 · đẳng + du + khí + bỉ nghĩa thành phần: đẳng + du + khí + bỉ