等流速線 đẳng lưu tốc tuyến Hán Việt: đẳng lưu tốc tuyến Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 流 (lưu) + 速 (tốc) + 線 (tuyến)Hán Việtđẳng lưu tốc tuyếnCấu tạo等 + 流 + 速 + 線 · đẳng + lưu + tốc + tuyến nghĩa thành phần: đẳng + lưu + tốc + tuyến