等溼度線 đẳng thấp độ tuyến Hán Việt: đẳng thấp độ tuyến Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 溼 (thấp) + 度 (độ) + 線 (tuyến)Hán Việtđẳng thấp độ tuyếnCấu tạo等 + 溼 + 度 + 線 · đẳng + thấp + độ + tuyến nghĩa thành phần: đẳng + thấp + độ + tuyến