等物候線 đẳng vật hậu tuyến Hán Việt: đẳng vật hậu tuyến Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 物 (vật) + 候 (hậu) + 線 (tuyến)Hán Việtđẳng vật hậu tuyếnCấu tạo等 + 物 + 候 + 線 · đẳng + vật + hậu + tuyến nghĩa thành phần: đẳng + vật + hậu + tuyến