等環狀的 đẳng hoàn trạng đích Hán Việt: đẳng hoàn trạng đích Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 環 (hoàn) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtđẳng hoàn trạng đíchCấu tạo等 + 環 + 狀 + 的 · đẳng + hoàn + trạng + đích nghĩa thành phần: đẳng + hoàn + trạng + đích