等電位的 đẳng điện vị đích Hán Việt: đẳng điện vị đích Tổng quan đẳng thế (vật lý) đẳng điện Cấu tạo: 等 (đẳng) + 電 (điện) + 位 (vị) + 的 (đích)Hán Việtđẳng điện vị đíchCấu tạo等 + 電 + 位 + 的 · đẳng + điện + vị + đích nghĩa thành phần: đẳng + điện + vị + đích Nghĩa ViệtCihui đẳng thế (vật lý) đẳng điện