等相位的 đẳng tương vị đích Hán Việt: đẳng tương vị đích Tổng quan (Tech) đẳng vị tướng Cấu tạo: 等 (đẳng) + 相 (tương) + 位 (vị) + 的 (đích)Hán Việtđẳng tương vị đíchCấu tạo等 + 相 + 位 + 的 · đẳng + tương + vị + đích nghĩa thành phần: đẳng + tương + vị + đích Nghĩa ViệtCihui (Tech) đẳng vị tướng