等磁力線 đẳng từ lực tuyến Hán Việt: đẳng từ lực tuyến Tổng quan đẳng từ Cấu tạo: 等 (đẳng) + 磁 (từ) + 力 (lực) + 線 (tuyến)Hán Việtđẳng từ lực tuyếnCấu tạo等 + 磁 + 力 + 線 · đẳng + từ + lực + tuyến nghĩa thành phần: đẳng + từ + lực + tuyến Nghĩa ViệtCihui đẳng từ