等禮相亢

děng lǐ xiāng kàng đẳng lễ tương kháng

Hán Việt: đẳng lễ tương kháng · Pinyin: děng lǐ xiāng kàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đẳng) + (lễ) + (tương) + (kháng)