等離子噴涂 děng lí zǐ pēn tú · đẳng li tử phún đồ Hán Việt: đẳng li tử phún đồ · Pinyin: děng lí zǐ pēn tú Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 離 (li) + 子 (tử) + 噴 (phún) + 涂 (đồ)Pinyinděng lí zǐ pēn túHán Việtđẳng li tử phún đồCấu tạo等 + 離 + 子 + 噴 + 涂 · đẳng + li + tử + phún + đồ nghĩa thành phần: đẳng + li + tử + phún + đồ