等米下鍋

děng mǐ xià guō đẳng mễ hạ oa

Hán Việt: đẳng mễ hạ oa · Pinyin: děng mǐ xià guō

Tổng quan

nghèo rớt mồng tơi: nằm chờ sung rụng/ôm cây đợi thỏ

Cấu tạo: (đẳng) + (mễ) + (hạ) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghèo rớt mồng tơi: nằm chờ sung rụng/ôm cây đợi thỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 等着米来下锅烧饭。比喻生活困难,缺少钱用。

Eng

  • Cihui 等米下鍋 ěngmǐxiàguō id. 1. await necessary precondition 2. live from hand to mouth