等粘滯性 đẳng niêm trệ tính Hán Việt: đẳng niêm trệ tính Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 粘 (niêm) + 滯 (trệ) + 性 (tính)Hán Việtđẳng niêm trệ tínhCấu tạo等 + 粘 + 滯 + 性 · đẳng + niêm + trệ + tính nghĩa thành phần: đẳng + niêm + trệ + tính