等級量表 đẳng cấp lượng biểu Hán Việt: đẳng cấp lượng biểu Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 級 (cấp) + 量 (lượng) + 表 (biểu)Hán Việtđẳng cấp lượng biểuCấu tạo等 + 級 + 量 + 表 · đẳng + cấp + lượng + biểu nghĩa thành phần: đẳng + cấp + lượng + biểu Nghĩa EngCihui 等級量表 ěngjí liàngbiǎo n. rating scale M:¹zhāng