等级划分 đẳng cấp hoạch phân Hán Việt: đẳng cấp hoạch phân Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 級 (cấp) + 劃 (hoạch) + 分 (phân)Hán Việtđẳng cấp hoạch phânTừ loạidanhCấu tạo等 + 級 + 劃 + 分 · đẳng + cấp + hoạch + phân nghĩa thành phần: đẳng + cấp + hoạch + phân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phân cấpBiên soạn gradationEngCihui 等級劃分 ěngjí huàfēn n. gradationTần suất từ n. gradation Từ liên quan Gần nghĩa等级制度 · 划分者 · 等级较低者 · 划分明确 · 划分界线 · 划分等级 · 等级理论 · 等级相关