等級劃分 đẳng cấp hoạch phân Hán Việt: đẳng cấp hoạch phân Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 級 (cấp) + 劃 (hoạch) + 分 (phân)Hán Việtđẳng cấp hoạch phânCấu tạo等 + 級 + 劃 + 分 · đẳng + cấp + hoạch + phân nghĩa thành phần: đẳng + cấp + hoạch + phân Nghĩa EngCihui 等級劃分 ěngjí huàfēn n. gradation