等级理论 đẳng cấp lí luận Hán Việt: đẳng cấp lí luận Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 級 (cấp) + 理 (lí) + 論 (luận)Hán Việtđẳng cấp lí luậnTừ loạidanhCấu tạo等 + 級 + 理 + 論 · đẳng + cấp + lí + luận nghĩa thành phần: đẳng + cấp + lí + luận Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lý thuyết cấp bậcBiên soạn top-to-bottomEngCihui 等級理論 ěngjí lǐlùn n. <lg.> top-to-bottom Từ liên quan Gần nghĩa理论上的 · 理论基础 · 理论贡献 · 等级制度 · 理论上 · 理论化 · 理论地 · 理论家