等級理論 đẳng cấp lí luận Hán Việt: đẳng cấp lí luận Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 級 (cấp) + 理 (lí) + 論 (luận)Hán Việtđẳng cấp lí luậnCấu tạo等 + 級 + 理 + 論 · đẳng + cấp + lí + luận nghĩa thành phần: đẳng + cấp + lí + luận Nghĩa EngCihui 等級理論 ěngjí lǐlùn n. <lg.> top-to-bottom