等級相關

đẳng cấp tương quan

Hán Việt: đẳng cấp tương quan

Tổng quan

Cấu tạo: (đẳng) + (cấp) + (tương) + (quan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 等級相關 ěngjí xiāngguān n. rank correlation