等级相关 đẳng cấp tương quan Hán Việt: đẳng cấp tương quan Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 級 (cấp) + 相 (tương) + 關 (quan)Hán Việtđẳng cấp tương quanTừ loạidanhCấu tạo等 + 級 + 相 + 關 · đẳng + cấp + tương + quan nghĩa thành phần: đẳng + cấp + tương + quan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tương quan thứ bậcBiên soạn rank correlationEngCihui 等級相關 ěngjí xiāngguān n. rank correlationTần suất từ n. rank correlation Từ liên quan Gần nghĩa等级制度 · 相关器 · 相关图 · 相关地 · 相关性 · 相关物 · 相关的 · 相关语