等级较低者

đẳng cấp giác đê giả

Hán Việt: đẳng cấp giác đê giả

Tổng quan

trẻ tuổi hơn; em, con (ghi sau tên họ người), ít tuổi hơn; ít thâm niên hơn; ở cấp dưới, người ít tuổi hơn, người ít thâm niên hơn, người cấp dưới, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh đại học lớp liền ngay lớp cuối cấp

Cấu tạo: 等 (đẳng) + 級 (cấp) + 較 (giác) + 低 (đê) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người cấp dưới

Từ liên quan

Gần nghĩa

等级制度 · 等级划分 · 等级理论 · 等级相关 · 等级量表