等级制度

děng jí zhì dùđẳng cấp chế độ

Hán Việt: đẳng cấp chế độ · Pinyin: děng jí zhì dù

Tổng quan

hệ thống phân cấp

Cấu tạo: 等 (đẳng) + 級 (cấp) + 制 (chế) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống phân cấp
  • Tần suất từ hệ thống phân cấp
  • Biên soạn hierarchy; social estate system

Eng

  • Cihui hierarchy
  • Tần suất từ n. hierarchy; social estate system

Từ liên quan

Gần nghĩa

制度化 · 制度的 · 等级较低者 · 制度化的 · 制度学派 · 制度改革 · 等级划分 · 等级理论