等而上之

děng ér shàng zhī đẳng nhi thượng chi

Hán Việt: đẳng nhi thượng chi · Pinyin: děng ér shàng zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (đẳng) + (nhi) + (thượng) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按某一等级,由此再往上。