等而論之 đẳng nhi luận chi Hán Việt: đẳng nhi luận chi Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 而 (nhi) + 論 (luận) + 之 (chi)Hán Việtđẳng nhi luận chiCấu tạo等 + 而 + 論 + 之 · đẳng + nhi + luận + chi nghĩa thành phần: đẳng + nhi + luận + chi Nghĩa EngCihui 等而論之 ěng'érlùnzhī f.e. treat analogously (in a similar manner); and so with the others