等脈衝線 đẳng mạch xung tuyến Hán Việt: đẳng mạch xung tuyến Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 脈 (mạch) + 衝 (xung) + 線 (tuyến)Hán Việtđẳng mạch xung tuyếnCấu tạo等 + 脈 + 衝 + 線 · đẳng + mạch + xung + tuyến nghĩa thành phần: đẳng + mạch + xung + tuyến