等角螺線 děng jiǎo luó xiàn · đẳng giác loa tuyến Hán Việt: đẳng giác loa tuyến · Pinyin: děng jiǎo luó xiàn Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 角 (giác) + 螺 (loa) + 線 (tuyến)Pinyinděng jiǎo luó xiànHán Việtđẳng giác loa tuyếnCấu tạo等 + 角 + 螺 + 線 · đẳng + giác + loa + tuyến nghĩa thành phần: đẳng + giác + loa + tuyến