等距同構

děng jù tóng gòu đẳng cự đồng cấu

Hán Việt: đẳng cự đồng cấu · Pinyin: děng jù tóng gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (đẳng) + (cự) + (đồng) + (cấu)