等速發育

đẳng tốc phát dục

Hán Việt: đẳng tốc phát dục

Tổng quan

Cấu tạo: (đẳng) + (tốc) + (phát) + (dục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 等速發育 ěngsù fāyù n. uniform development