等量勞動

đẳng lượng lao động

Hán Việt: đẳng lượng lao động

Tổng quan

Cấu tạo: (đẳng) + (lượng) + (lao) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 等量勞動 ěngliàng láodòng n. labor equal in quantity and quality